Chuyển đến nội dung
柿子

shìzi

Hán Việt: THỊ TỬ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. quả hồng

Ví dụ

  1. 秋天到了,树上的柿子都变红了。

    Qiūtiān dào le, shù shàng de shìzi dōu biàn hóng le.

    Mùa thu đến rồi, quả hồng trên cây đều đã chín đỏ.

  2. 这些柿子熟透了,吃起来特别甜。

    Zhèxiē shìzi shútòu le, chī qǐlái tèbié tián.

    Mấy quả hồng này chín kỹ rồi, ăn vào thấy rất ngọt.

  3. 北方冬天常常把柿子做成柿饼保存。

    Běifāng dōngtiān chángcháng bǎ shìzi zuòchéng shìbǐng bǎocún.

    Mùa đông ở miền Bắc thường làm quả hồng thành hồng khô để bảo quản.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 摘柿子 zhāi shìzihái quả hồng
  • 吃柿子 chī shìziăn quả hồng
  • 熟柿子 shú shìzihồng chín
  • 冻柿子 dòngshìzihồng đông lạnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

柿树的果实,成熟时呈黄色或橙红色,味甜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

挑软柿子捏

Quán dụng ngữ: bắt nạt người hiền lành, dễ ức hiếp.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

柿
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “柿子” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1