1Danh từ
- nhà lưu trữ
- viện lưu trữ hồ sơ
- trung tâm lưu trữ tư liệu
Ví dụ
Zhèxiē zhēnguì de lìshǐ wénxiàn bǎocún zài guójiā dàng'ànguǎn lǐ.Những văn kiện lịch sử quý giá này được bảo quản trong Viện Lưu trữ Quốc gia.
Wèi le xiě lùnwén, tā qù shì dàng'ànguǎn cháyuè le zīliào.Để viết luận văn, anh ấy đã đến nhà lưu trữ thành phố tra cứu tài liệu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
收集、整理、保管和利用档案的专门机构。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在/去 + 档案馆 + động từ (查阅/保存...)
Chỉ địa điểm thực hiện việc lưu giữ hoặc tra cứu hồ sơ tài liệu. VD: 他去档案馆查阅历史档案。– Anh ấy đến cục lưu trữ để tra cứu hồ sơ lịch sử.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
