Chuyển đến nội dung
棍棒

gùnbàng

Hán Việt: CÔN BỔNG

Lượng từ: 根

1Danh từ

  1. gậy gộc
  2. gậy

Ví dụ

  1. 歹徒手持棍棒袭击了路人。

    Dǎitú shǒuchí gùnbàng xíjīle lùrén.

    Kẻ xấu cầm gậy gộc tấn công người đi đường.

  2. 他们用棍棒把野兽赶跑了。

    Tāmen yòng gùnbàng bǎ yěshòu gǎnpǎole.

    Họ đã dùng gậy gộc xua đuổi thú dữ đi.

  3. “棍棒底下出孝子”是传统的教育观念。

    “Gùnbàng dǐxia chū xiàozǐ” shì chuántǒng de jiàoyù guānniàn.

    "Thương cho roi cho vọt" là quan niệm giáo dục truyền thống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 手持棍棒 shǒuchí gùnbàngtay cầm gậy gộc
  • 挥舞棍棒 huīwǔ gùnbàngvung gậy gộc
  • 棍棒教育 gùnbàng jiàoyùgiáo dục đòn roi
  • 一根棍棒 yī gēn gùnbàngmột chiếc gậy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

泛指棍和棒,多用作工具或防卫武器。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

手持/拿着 + 棍棒

Cầm, nắm gậy gộc làm công cụ hoặc vũ khí.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

棍
棒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1