Chuyển đến nội dung
模特儿模特兒

mótèr

Hán Việt: MÔ ĐẶC NHI

Danh từ

HSK6Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. người mẫu

Ví dụ

  1. 她梦想成为一名时装模特儿。

    Tā mèngxiǎng chéngwéi yì míng shízhuāng mótèr.Cô ấy ước mơ trở thành một người mẫu thời trang.

  2. 画家正在给前面的模特儿画像。

    Huàjiā zhèngzài gěi qiánmiàn de mótèr huàxiàng.Họa sĩ đang vẽ chân dung cho người mẫu phía trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 时装模特儿 shízhuāng mótèrngười mẫu thời trang
  • 专业模特儿 zhuānyè mótèrngười mẫu chuyên nghiệp
  • 当模特儿 dāng mótèrlàm người mẫu
  • 平面模特儿 píngmiàn mótèrngười mẫu ảnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供艺术创作、时装展示等模仿或展示的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 / 当 + 模特儿

Chỉ việc làm mẫu cho ai vẽ, chụp ảnh hoặc trình diễn. VD: 我给她当了一次模特儿。– Tôi đã làm người mẫu cho cô ấy một lần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

模
特
儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1