Chuyển đến nội dung
曾经曾經

céngjīng

Hán Việt: TẰNG KINH

Phó từ

HSK5

1Phó từ

  1. đã từng
  2. từng
  3. từng, đã từng
  4. đã từng, từng

Ví dụ

  1. 他曾经在一家外企工作。

    Tā céngjīng zài yì jiā wàiqǐ gōngzuò.Anh ấy từng làm việc ở một doanh nghiệp nước ngoài.

  2. 这里曾经是一片荒地,现在变成了公园。

    Zhèlǐ céngjīng shì yí piàn huāngdì, xiànzài biànchéng le gōngyuán.Nơi đây từng là mảnh đất hoang, giờ đã biến thành công viên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 曾经发生 céngjīng fāshēngtừng xảy ra
  • 曾经拥有 céngjīng yōngyǒutừng sở hữu
  • 曾经去过 céngjīng qùguotừng đi qua
  • 曾经是 céngjīng shìtừng là

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示从前有过某种行为或情况。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

曾经 + động từ / tính từ + 过 / 了

Biểu thị sự việc đã hoàn thành hoặc kinh nghiệm trong quá khứ, khẩu ngữ và văn viết đều dùng rộng rãi. VD: 他曾经学过法语。– Anh ấy từng học tiếng Pháp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

曾
经

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1