Chuyển đến nội dung
此外

cǐwài

Hán Việt: THỬ NGOẠI

Liên từ

HSK4

1Liên từ

  1. ngoài ra
  2. bên cạnh đó
  3. ngoài ra, hơn nữa

Ví dụ

  1. 我们要学好外语,此外还要掌握电脑技术。

    Wǒmen yào xuéhǎo wàiyǔ, cǐwài hái yào zhǎngwò diànnǎo jìshù.Chúng ta cần học tốt ngoại ngữ, ngoài ra còn phải nắm vững công nghệ máy tính.

  2. 这所学校环境很好,此外,学费也不贵。

    Zhè suǒ xuéxiào huánjìng hěn hǎo, cǐwài, xuéfèi yě bú guì.Ngôi trường này môi trường rất tốt, ngoài ra, học phí cũng không đắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 此外还有 cǐwài hái yǒungoài ra còn có
  • 此外也要 cǐwài yě yàongoài ra cũng cần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

除了前面所说的事情之外。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Vế 1,此外 + (还/也) + Vế 2

bổ sung thêm nội dung ngoài những gì đã nêu trước đó. VD: 这道菜很好吃,此外也很健康。– Món này ngon, ngoài ra cũng rất lành mạnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

此
外

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1