Chuyển đến nội dung
毫无保留

háo wú bǎo liú

Từ điển chưa có mục “毫无保留”. Pinyin tham khảo: háo wú bǎo liú. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 师傅毫无保留地将手艺传授给了徒弟。

    Shīfu háowú bǎoliú de jiāng shǒuyì chuánshòu gěi le túdì.Sư phụ đã truyền dạy toàn bộ tay nghề cho đệ tử mà không giữ lại chút nào.

    Từ mục 传授

  2. 老中医毫无保留地把医术授给了徒弟。

    Lǎo zhōngyī háowú bǎoliú de bǎ yīshù shòule gěi túdi.Lương y đã truyền dạy hết y thuật cho người học trò mà không giấu giếm điều gì.

    Từ mục 授

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

毫
无
保
留

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1