Từ điển chưa có mục “毫”. Pinyin tham khảo: háo. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “毫” 11
- 毫不háo bù HÀO BẤThoàn toàn không; chẳng chút nào; chẳng chút nào, không hềHSK6
- 毫无háo wú HÀO VÔhoàn toàn không có; chẳng có chút nàoHSK6
- 毫米háomǐ HÀO MỄmi-li-mét (mm)HSK6
- 毫升háoshēng HÀO THĂNGmi-li-lít (ml)HSK6
- 毫克háokè HÀO KHẮCmiligram; mi-li-gamHSK6
- 毫秒háomiǎo HÀO MIỂUmili giâyHSK6
- 毫瓦háowǎ HÀO NGOÁmili-oát; mW (đơn vị công suất)HSK6
- 丝毫sīháo TI HÀOmảy may; chút nào (thường dùng trong câu phủ định)HSK7–9
- 毫安háoān HÀO AMmiliampe (mA, đơn vị đo cường độ dòng điện)
- 毫巴háobā HÀO BAmilibar (mbar, đơn vị đo áp suất khí quyển)
- 毫微米háowēimǐ HÀO VI MỄnanômét; nm (đơn vị chiều dài, nay thường gọi là 纳米)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
