Chuyển đến nội dung
氧气氧氣

yǎngqì

Hán Việt: DƯỠNG KHÍ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 瓶、罐

1Danh từ

  1. khí oxy
  2. dưỡng khí

Ví dụ

  1. 高原上氧气比较稀薄。

    Gāoyuán shang yǎngqì bǐjiào xībó.Trên cao nguyên khí oxy tương đối loãng.

  2. 病人呼吸困难,需要马上输氧气。

    Bìngrén hūxī kùnnan, xūyào mǎshàng shū yǎngqì.Bệnh nhân khó thở, cần phải truyền oxy ngay lập tức.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 氧气瓶 yǎngqìpíngbình oxy
  • 吸氧气 xī yǎngqìthở oxy, hít oxy
  • 氧气充足 yǎngqì chōngzúđủ oxy
  • 氧气稀薄 yǎngqì xībóoxy loãng
  • 提供氧气 tígōng yǎngqìcung cấp khí oxy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

氧的单质气体,支持燃烧与呼吸,维持生命所必需。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + tân ngữ + 输/吸氧气

cho ai thở/truyền oxy. VD: 医生正在给患者吸氧气。– Bác sĩ đang cho bệnh nhân thở oxy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

氧
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1