Chuyển đến nội dung
水汽

shuǐqì

Hán Việt: THỦY KHÍ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 股、层

1Danh từ

  1. hơi nước

Ví dụ

  1. 冬天的早晨,窗玻璃上结了一层厚厚的水汽。

    Dōngtiān de zǎochén, chuāng bōli shàng jié le yī céng hòuhòu de shuǐqì.Vào buổi sáng mùa đông, trên cửa kính đọng một lớp hơi nước dày.

  2. 浴室里满是水汽,什么都看不清。

    Yùshì lǐ mǎn shì shuǐqì, shénme dōu kàn bù qīng.Trong phòng tắm ngập tràn hơi nước, nhìn không rõ thứ gì cả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 水汽充足 shuǐqì chōngzúhơi nước dồi dào
  • 弥漫水汽 mímàn shuǐqìhơi nước lan tỏa
  • 一层水汽 yì céng shuǐqìmột lớp hơi nước
  • 凝结成水汽 níngjié chéng shuǐqìngưng kết thành hơi nước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

水蒸气;也指空气中散布的水分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

充满/弥漫 + 水汽

Biểu thị không gian tràn ngập hơi nước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

水
汽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1