1Danh từ
- tiếng Hán
- tiếng Trung
- tiếng Hán, tiếng Trung
- tiếng Trung, tiếng Hán
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
汉民族的语言,中国的通用语言。
Ghi chú: Danh từ chỉ ngôn ngữ Hán.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
会 / 学 + 说汉语
nói được / học nói tiếng Trung. VD: 你会说汉语吗?– Bạn biết nói tiếng Trung không?
Thời điểm: ...点 (diǎn) + ...分 (fēn) / 半 (bàn)
Trong tiếng Trung, dùng "点" để nói giờ và "分" để nói phút. Giờ chẵn chỉ dùng "点". Khi số phút từ 11 trở lên, có thể lược bỏ "分", nhưng đúng 10 phút ("十分") thì không được bỏ. Khi số phút dưới 10, cần thêm "零" (líng) trước số phút. Ngoài ra, 30 phút có thể nói là "半" (bàn - rưỡi). Khi nói về thời gian trong ngày, quy tắc tiếng Trung là từ lớn đến nhỏ: buổi (sáng/chiều/tối) đứng trước giờ cụ thể.
现在是早上七点零五分。 – Bây giờ là bảy giờ năm phút sáng.
下午两点半我们有汉语课。 – Hai giờ rưỡi chiều tụi mình có tiết tiếng Trung.
Bài học: HSK1 · 现在几点? – Bây giờ mấy giờ?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
