Chuyển đến nội dung
汉语漢語

Hànyǔ

Hán Việt: HÁN NGỮ

HSK1Lượng từ: 门、种

1Danh từ

  1. tiếng Hán
  2. tiếng Trung
  3. tiếng Hán, tiếng Trung
  4. tiếng Trung, tiếng Hán

Ví dụ

  1. 我学习汉语。

    Tôi học tiếng Trung.

  2. 我想学习汉语。

    Wǒ xiǎng xuéxí Hànyǔ.

    Tôi muốn học tiếng Trung.

  3. 汉语不太难。

    Hànyǔ bú tài nán.

    Tiếng Hán không khó lắm.

  4. 汉语难吗?

    Hànyǔ nán ma?

    Tiếng Hán có khó không?

  5. 汉语很好。

    Hànyǔ hěn hǎo.

    Tiếng Trung rất hay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 学汉语 xué Hànyǔhọc tiếng Trung
  • 说汉语 shuō Hànyǔnói tiếng Trung
  • 汉语书 Hànyǔ shūsách tiếng Trung
  • 汉语老师 Hànyǔ lǎoshīgiáo viên tiếng Trung

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

汉民族的语言,中国的通用语言。

Ghi chú: Danh từ chỉ ngôn ngữ Hán.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

会 / 学 + 说汉语

nói được / học nói tiếng Trung. VD: 你会说汉语吗?– Bạn biết nói tiếng Trung không?

Thời điểm: ...点 (diǎn) + ...分 (fēn) / 半 (bàn)

Trong tiếng Trung, dùng "点" để nói giờ và "分" để nói phút. Giờ chẵn chỉ dùng "点". Khi số phút từ 11 trở lên, có thể lược bỏ "分", nhưng đúng 10 phút ("十分") thì không được bỏ. Khi số phút dưới 10, cần thêm "零" (líng) trước số phút. Ngoài ra, 30 phút có thể nói là "半" (bàn - rưỡi). Khi nói về thời gian trong ngày, quy tắc tiếng Trung là từ lớn đến nhỏ: buổi (sáng/chiều/tối) đứng trước giờ cụ thể.

现在是早上七点零五分。 – Bây giờ là bảy giờ năm phút sáng.

下午两点半我们有汉语课。 – Hai giờ rưỡi chiều tụi mình có tiết tiếng Trung.

Bài học: HSK1 · 现在几点? – Bây giờ mấy giờ?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

汉
语

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1