Chuyển đến nội dung
沉睡

chénshuì

Hán Việt: TRẦM THỤY

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ngủ say
  2. say giấc
  3. ngủ yên

Ví dụ

  1. 深夜里,整座城市都在沉睡。

    Shēnyè lǐ, zhěng zuò chéngshì dōu zài chénshuì.Trong đêm khuya, toàn bộ thành phố đều đang ngủ say.

  2. 孩子玩累了,正躺在床上沉睡。

    Háizi wán lèi le, zhèng tǎng zài chuáng shang chénshuì.Đứa trẻ chơi mệt rồi, đang nằm ngủ say trên giường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 沉睡不醒 chénshuì bù xǐngngủ say không tỉnh
  • 沉睡百年 chénshuì bǎiniánngủ yên trăm năm
  • 唤醒沉睡 huànxǐng chénshuìđánh thức giấc ngủ sâu
  • 沉睡的记忆 chénshuì de jìyìký ức ngủ quên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

熟睡;也比喻长期潜伏或未被发掘。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

唤醒 + 沉睡的 + Danh từ

Cách dùng mang tính tu từ/hình tượng, chỉ việc đánh thức những tiềm năng, ký ức hay sự vật đang ngủ yên chưa được đánh thức.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

沉
睡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1