1Tính từ
- không còn sức
- uể oải
- mệt mỏi
- vô vị
- nhạt nhẽo
- chán ngắt
- không có sức lực
Ví dụ
Shēng le yì cháng bìng, quánshēn dōu méijìn.
Sau một trận ốm, toàn thân không còn chút sức lực nào.
Zhè bù diànyǐng zhēn méijìn.
Bộ phim này thật vô vị.
Wǒ shēngbìng le, húnshēn méijìn.
Tôi bị ốm rồi, toàn thân không còn chút sức lực nào.
Zhège diànyǐng zhēn méijìn.
Bộ phim này thật là nhạt nhẽo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
没有力气;也指没有趣味、没意思。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Chủ ngữ + 浑身 / 全身 + 没劲
biểu thị cơ thể mệt mỏi, không còn chút sức lực nào. VD: 跑完步全身没劲。– Chạy bộ xong toàn thân rã rời.
Sự việc / Hoạt động + 真 / 挺 + 没劲
biểu thị việc gì đó rất nhàm chán, vô vị. VD: 整天待在家里真没劲。– Cả ngày ở trong nhà chán thật đấy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
