Chuyển đến nội dung
听起来聽起來

tīngqilai

Hán Việt: THÍNH KHỞI LAI

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. nghe có vẻ
  2. nghe ra

Ví dụ

  1. 这个主意听起来很不错。

    Zhège zhǔyi tīngqilai hěn bùcuò.Ý kiến này nghe có vẻ rất hay.

  2. 她的声音听起来很疲惫。

    Tā de shēngyīn tīngqilai hěn píbèi.Giọng của cô ấy nghe có vẻ rất mệt mỏi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 听起来不错 tīngqilai bùcuònghe có vẻ hay
  • 听起来有道理 tīngqilai yǒu dàolǐnghe có vẻ có lý
  • 听起来很奇怪 tīngqilai hěn qíguàinghe có vẻ rất kỳ lạ
  • 听起来像 tīngqilai xiàngnghe có vẻ giống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

凭听觉感受并作出初步判断。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 听起来 + tính từ / mệnh đề

Dùng để diễn tả cảm nhận, phán đoán của người nói dựa trên những gì nghe được. VD: 这个计划听起来很完美。– Kế hoạch này nghe có vẻ rất hoàn hảo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

听
起
来

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1