Chuyển đến nội dung
流逝

liúshì

Hán Việt: LƯU THỆ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. trôi qua
  2. trôi đi (thời gian)

Ví dụ

  1. 随着时光的流逝,许多往事渐渐淡忘了。

    Suízhe shíguāng de liúshì, xǔduō wǎngshì jiànjiàn dànwàng le.Theo thời gian trôi đi, nhiều chuyện xưa dần dần bị lãng quên.

  2. 岁月的流逝在她的脸上留下了痕迹。

    Suìyuè de liúshì zài tā de liǎn shàng liúxià le hénjì.Năm tháng trôi qua đã để lại dấu vết trên gương mặt bà ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 时光流逝 shíguāng liúshìthời gian trôi qua
  • 岁月流逝 suìyuè liúshìnăm tháng trôi qua
  • 悄悄流逝 qiāoqiāo liúshìlặng lẽ trôi đi
  • 迅速流逝 xùnsù liúshìtrôi qua nhanh chóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

像水一样迅速消逝,多指时间、岁月。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

随着 + 时光/岁月 + 的流逝

Theo thời gian trôi đi, diễn tả sự biến đổi theo thời gian.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

流
逝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1