1Động từ
- kiểm tra
- đo lường
- thử nghiệm
- bài kiểm tra
- sự trắc nghiệm
Ví dụ
Jìshù rényuán zhèngzài cèshì xīn xìtǒng.
Nhân viên kỹ thuật đang kiểm tra hệ thống mới.
Míngtiān yǒu yì chǎng Yīngyǔ shuǐpíng cèshì.
Ngày mai có một bài kiểm tra trình độ tiếng Anh.
Zhè kuǎn xīn chē yǐjīng tōngguò le ānquán cèshì.
Mẫu xe mới này đã vượt qua kiểm tra an toàn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
测定、检查、检验。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对 + đối tượng + 进行测试
Thực hiện hành động kiểm tra hoặc thử nghiệm đối với một đối tượng. VD: 工程师正在对软件进行测试。– Kỹ sư đang kiểm thử phần mềm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
