Chuyển đến nội dung
消融

xiāoróng

Hán Việt: TIÊU DUNG

Động từ

1Động từ

  1. tan rã
  2. tan biến
  3. tan chảy (băng tuyết, nghi ngờ, thù hận)

Ví dụ

  1. 春风吹来,冰雪开始消融。

    Chūnfēng chuī lái, bīngxuě kāishǐ xiāoróng.Gió xuân thổi tới, băng tuyết bắt đầu tan chảy.

  2. 两人的误会终于消融了。

    Liǎng rén de wùhuì zhōngyú xiāoróng le.Hiểu lầm giữa hai người rốt cuộc đã tan biến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 冰雪消融 bīngxuě xiāoróngbăng tuyết tan rã
  • 逐渐消融 zhújiàn xiāoróngdần dần tan rã
  • 消融冰霜 xiāoróng bīngshuānglàm tan giá rét

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(冰、雪)融化;也指(误会、隔阂等)消除。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 开始/逐渐 + 消融

Biểu thị trạng thái băng tuyết hoặc mâu thuẫn, ngăn cách dần tan rã. VD: 寒冬过去了,积雪渐渐消融。– Mùa đông lạnh lẽo qua rồi, tuyết đọng dần tan chảy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

消
融

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1