Chuyển đến nội dung
深夜

shēnyè

Hán Việt: THÂM DẠ

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. đêm khuya
  2. nửa đêm

Ví dụ

  1. 他常常工作到深夜。

    Tā chángcháng gōngzuò dào shēnyè.Anh ấy thường làm việc đến đêm khuya.

  2. 深夜街上几乎没有行人和车辆。

    Shēnyè jiē shang jīhū méiyǒu xíngrén hé chēliàng.Nửa đêm trên đường hầu như không có người đi bộ và xe cộ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 深夜痛哭 shēnyè tòngkūkhóc nức nở trong đêm khuya
  • 深夜食堂 shēnyè shítángquán ăn đêm
  • 工作到深夜 gōngzuò dào shēnyèlàm việc tới tận khuya
  • 深夜时分 shēnyè shífēnlúc đêm khuya

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指半夜以后。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ + 到深夜

Diễn tả hành động kéo dài đến tận đêm khuya.

深夜 + động từ

Chỉ hành động diễn ra vào thời điểm đêm muộn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

深
夜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1