Chuyển đến nội dung
清晨

qīngchén

Hán Việt: THANH THẦN

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. sáng sớm
  2. buổi sớm

Ví dụ

  1. 清晨的空气非常新鲜。

    Qīngchén de kōngqì fēicháng xīnxiān.Không khí sáng sớm vô cùng trong lành.

  2. 他习惯清晨起来跑步。

    Tā xíguàn qīngchén qǐlái pǎobù.Anh ấy có thói quen dậy chạy bộ vào sáng sớm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 清晨微风 qīngchén wēifēnggió nhẹ sáng sớm
  • 一大清晨 yí dà qīngchénsáng tinh mơ
  • 在清晨 zài qīngchénvào sáng sớm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

早晨,指天亮到太阳刚出来不久的一段时间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

清晨 + động từ / cụm động từ

Đóng vai trò làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

清
晨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1