1Động từ
- ra ngoài
- ra khỏi cửa
- đi xa
- đi công tác xa
- ra ngoài, ra khỏi cửa
- ra ngoài, ra khỏi nhà
- ra ngoài, rời nhà
- đi vắng
Ví dụ
Xiàyǔ le, chūmén jìde dài sǎn.
Trời mưa rồi, ra ngoài nhớ mang theo ô nhé.
Tā bàba jīngcháng chūmén zuò shēngyi.
Bố anh ấy thường xuyên đi xa làm ăn buôn bán.
Wǒ hái méi chūmén ne, shāoděng yíxià.
Tôi còn chưa ra khỏi nhà nữa, đợi một chút nhé.
Tiān yīn le, nǐ chūmén yào jìde dài sǎn.
Trời âm u rồi, cậu ra ngoài nhớ mang theo ô nhé.
Jīntiān tài lěng le, wǒ bù xiǎng chūmén.
Hôm nay lạnh quá, mình không muốn ra ngoài.
2Động từ ly hợp
- ra khỏi nhà, đi xa
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
走出家门;离家外出。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
出门 + động từ
ra ngoài để làm gì. VD: 他出门买菜了。– Anh ấy ra ngoài mua thức ăn rồi.
越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý
Biểu thị mức độ của tính chất hoặc trạng thái thay đổi, tăng tiến dần theo thời gian (càng ngày càng...). Phía sau "越来越" không được thêm các phó từ chỉ mức độ như "很", "非常", "特别".
坐高铁的人越来越多了。 – Người đi tàu cao tốc ngày càng đông.
天气越来越冷了,出门要穿大衣。 – Trời càng ngày càng lạnh, ra ngoài phải mặc áo khoác.
Bài học: HSK3 · 第一次坐高铁 – Lần đầu đi tàu cao tốc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
