Chuyển đến nội dung
清单清單

qīngdān

Hán Việt: THANH ĐƠN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 份、张

1Danh từ

  1. bảng kê
  2. danh sách chi tiết
  3. hóa đơn chi tiết

Ví dụ

  1. 这是本次采购的详细清单。

    Zhè shì běn cì cǎigòu de xiángxì qīngdān.Đây là bảng danh sách chi tiết của đợt mua sắm lần này.

  2. 去超市之前,妈妈列了一份购物清单。

    Qù chāoshì zhīqián, māma liè le yí fèn gòuwù qīngdān.Trước khi đi siêu thị, mẹ đã lập một bảng kê đồ cần mua.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 购物清单 gòuwù qīngdāndanh sách mua sắm
  • 详细清单 xiángxì qīngdānbảng kê chi tiết
  • 列清单 liè qīngdānlập danh sách
  • 核对清单 héduì qīngdānđối chiếu bảng kê

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

详细登记有关项目的单子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

列出 / 拟定 + 清单

Lập ra một danh sách chi tiết theo từng hạng mục rõ ràng. VD: 列出一张清单。– Lập ra một bản danh sách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

清
单

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1