Chuyển đến nội dung
清白

qīngbái

Hán Việt: THANH BẠCH

HSK5

1Tính từ

  1. trong sạch
  2. trong trắng
  3. thanh bạch
  4. trong sạch, ngay thẳng

Ví dụ

  1. 我相信他是清白的,绝不会做违法的事。

    Wǒ xiāngxìn tā shì qīngbái de, jué bù huì zuò wéifǎ de shì.

    Tôi tin anh ấy trong sạch, tuyệt đối không làm việc vi phạm pháp luật.

  2. 证据最终证明了她的清白。

    Zhèngjù zuìzhōng zhèngmíng le tā de qīngbái.

    Chứng cứ cuối cùng đã chứng minh sự trong sạch của cô ấy.

  3. 做人要堂堂正正,保持清白的名声。

    Zuòrén yào tángtángzhèngzhèng, bǎochí qīngbái de míngshēng.

    Làm người phải đàng hoàng ngay thẳng, giữ gìn danh tiếng trong sạch.

  4. 幸好路边的监控拍下了全过程,证明了他的清白。

    Xìnghǎo lùbiān de jiānkòng pāixià le quán guòchéng, zhèngmíng le tā de qīngbái.

    May mà camera ven đường đã quay lại toàn bộ quá trình, chứng minh sự trong sạch của anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 证明清白 zhèngmíng qīngbáichứng minh sự trong sạch
  • 身家清白 shēnjiā qīngbáilai lịch trong sạch
  • 清白无辜 qīngbái wúgūtrong sạch vô tội
  • 一生清白 yīshēng qīngbáicả đời thanh bạch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指品德纯洁、没有污点,或指没有罪过。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

证明 + sb + 的 + 清白

chứng minh sự trong sạch của ai đó. VD: 警方最终证明了他的清白。– Cảnh sát cuối cùng đã chứng minh sự trong sạch của anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

清
白

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1