Chuyển đến nội dung
渐进

jiàn jìn

Từ điển chưa có mục “渐进”. Pinyin tham khảo: jiàn jìn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 人类是由古猿逐渐进化而来的。

    Rénlèi shì yóu gǔyuán zhújiàn jìnhuà ér lái de.Loài người được tiến hóa dần dần từ loài vượn cổ.

    Từ mục 进化

  2. 学外语要循序渐进,不能急于求成。

    Xué wàiyǔ yào xúnxù-jiànjìn, bù néng jíyú-qiúchéng.Học ngoại ngữ cần tiến hành tuần tự, không thể nôn nóng muốn thành công ngay.

    Từ mục 急于求成

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

渐
进

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “渐进” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1