Từ điển chưa có mục “渐”. Pinyin tham khảo: jiàn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “渐” 5
- 渐渐jiànjiàn TIỆM TIỆMdần dần; từ từ; dần dần, từ từHSK5
- 逐渐zhújiàn TRỤC TIỆMdần dần; từng bước; dần dần, từ từHSK5
- 渐变jiànbiànchuyển dần; biến đổi dần dần; sự chuyển đổi dầnHSK5
- 渐近线jiànjìnxiàn TIỆM CẬN TUYẾNđường tiệm cận
- 循序渐进xúnxù-jiànjìn TUẦN TỰ TIỆM TIẾNtuần tự từng bước; làm việc có trình tự bài bảnHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
