Chuyển đến nội dung
物种物種

wùzhǒng

Hán Việt: VẬT CHỦNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. loài
  2. giống loài

Ví dụ

  1. 保护濒危物种是全人类的责任。

    Bǎohù bīnwēi wùzhǒng shì quán rénlèi de zérèn.Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng là trách nhiệm của toàn nhân loại.

  2. 热带雨林中孕育了极其丰富的物种。

    Rèdài yǔlín zhōng yùnyù le jíqí fēngfù de wùzhǒng.Rừng mưa nhiệt đới nuôi dưỡng những giống loài vô cùng phong phú.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 濒危物种 bīnwēi wùzhǒngloài nguy cấp
  • 外来物种 wàilái wùzhǒngloài ngoại lai
  • 物种多样性 wùzhǒng duōyàngxìngđa dạng giống loài
  • 物种灭绝 wùzhǒng mièjuésự tuyệt chủng của loài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

生物分类的基本单位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

保护 + 濒危 / 稀有 + 物种

kết hợp động tân biểu thị bảo tồn các loài động thực vật. VD: 我们必须保护稀有物种。– Chúng ta phải bảo vệ các giống loài quý hiếm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

物
种

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1