Chuyển đến nội dung
演员演員

yǎnyuán

Hán Việt: DIỄN VIÊN

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个、位、名

1Danh từ

  1. diễn viên

Ví dụ

  1. 她是一位非常出色的电影演员。

    Tā shì yí wèi fēicháng chūsè de diànyǐng yǎnyuán.Cô ấy là một diễn viên điện ảnh vô cùng xuất sắc.

  2. 他的梦想是成为一名话剧演员。

    Tā de mèngxiǎng shì chéngwéi yì míng huàjù yǎnyuán.Ước mơ của anh ấy là trở thành một diễn viên kịch nói.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 电影演员 diànyǐng yǎnyuándiễn viên điện ảnh
  • 著名演员 zhùmíng yǎnyuándiễn viên nổi tiếng
  • 专业演员 zhuānyè yǎnyuándiễn viên chuyên nghiệp
  • 当演员 dāng yǎnyuánlàm diễn viên
  • 年轻演员 niánqīng yǎnyuándiễn viên trẻ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

戏剧、电影、杂技等表演者。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

当 / 做 + 演员

Chỉ việc theo đuổi hoặc làm nghề diễn viên. VD: 他从小就想当演员。– Từ nhỏ anh ấy đã muốn làm diễn viên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

演
员

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “演员” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1