Chuyển đến nội dung
澄清

chéngqīng

Hán Việt: TRỪNG THANH

HSK7–9

1Động từ

  1. làm sáng tỏ
  2. làm rõ (sự thật, hiểu lầm)

Ví dụ

  1. 公司发布声明澄清了不实传闻。

    Gōngsī fābù shēngmíng chéngqīng le bù shí chuánwén.

    Công ty đã ra tuyên bố làm sáng tỏ những tin đồn thất thiệt.

  2. 我们必须当面把这个问题澄清。

    Wǒmen bìxū dāngmiàn bǎ zhè ge wèntí chéngqīng.

    Chúng ta phải trực tiếp làm rõ vấn đề này.

  3. 官方及时澄清了事实真相。

    Guānfāng jíshí chéngqīng le shìshí zhēnxiàng.

    Phía chính thức đã kịp thời làm sáng tỏ chân tướng sự thật.

2Tính từ

  1. trong vắt
  2. trong trẻo

Ví dụ

  1. 湖水十分澄清,能看清底部的石子。

    Húshuǐ shífēn chéngqīng, néng kànqīng dǐbù de shízǐ.

    Nước hồ vô cùng trong trẻo, có thể nhìn rõ sỏi đá dưới đáy.

  2. 雨后的天空格外澄清。

    Yǔ hòu de tiānkōng géwài chéngqīng.

    Bầu trời sau cơn mưa trong vắt lạ thường.

  3. 一条澄清的小溪从村前流过。

    Yì tiáo chéngqīng de xiǎoxī cóng cūn qián liú guò.

    Một con suối nhỏ trong trẻo chảy qua trước làng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 澄清事实 chéngqīng shìshílàm sáng tỏ sự thật
  • 澄清谣言 chéngqīng yáoyánlàm rõ tin đồn
  • 澄清误会 chéngqīng wùhuìxóa bỏ hiểu lầm
  • 湖水澄清 húshuǐ chéngqīngnước hồ trong vắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

弄清楚事实;清亮、没有杂质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

澄清 + 事实/真相/谣言

Dùng làm động từ biểu thị việc giải thích, đính chính nhằm loại bỏ hiểu lầm hoặc tin đồn vô căn cứ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

澄
清

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1