1Động từ
- làm sáng tỏ
- làm rõ (sự thật, hiểu lầm)
Ví dụ
Gōngsī fābù shēngmíng chéngqīng le bù shí chuánwén.
Công ty đã ra tuyên bố làm sáng tỏ những tin đồn thất thiệt.
Wǒmen bìxū dāngmiàn bǎ zhè ge wèntí chéngqīng.
Chúng ta phải trực tiếp làm rõ vấn đề này.
Guānfāng jíshí chéngqīng le shìshí zhēnxiàng.
Phía chính thức đã kịp thời làm sáng tỏ chân tướng sự thật.
2Tính từ
- trong vắt
- trong trẻo
Ví dụ
Húshuǐ shífēn chéngqīng, néng kànqīng dǐbù de shízǐ.
Nước hồ vô cùng trong trẻo, có thể nhìn rõ sỏi đá dưới đáy.
Yǔ hòu de tiānkōng géwài chéngqīng.
Bầu trời sau cơn mưa trong vắt lạ thường.
Yì tiáo chéngqīng de xiǎoxī cóng cūn qián liú guò.
Một con suối nhỏ trong trẻo chảy qua trước làng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
弄清楚事实;清亮、没有杂质。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
澄清 + 事实/真相/谣言
Dùng làm động từ biểu thị việc giải thích, đính chính nhằm loại bỏ hiểu lầm hoặc tin đồn vô căn cứ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
