Chuyển đến nội dung
澳大利亚澳大利亞

àodàlìyà

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. Úc
  2. nước Úc
  3. Australia

Ví dụ

  1. 袋鼠是澳大利亚的代表性动物。

    Dàishǔ shì Àodàlìyà de dàibiǎoxìng dòngwù.Chuột túi là loài động vật mang tính biểu tượng của nước Úc.

  2. 他打算明年去澳大利亚留学。

    Tā dǎsuàn míngnián qù Àodàlìyà liúxué.Anh ấy dự định năm sau sẽ sang Úc du học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 澳大利亚人 Àodàlìyà rénngười Úc
  • 去澳大利亚 qù Àodàlìyàđi Úc
  • 澳大利亚首府 Àodàlìyà shǒufǔthủ đô Úc
  • 澳大利亚留学 Àodàlìyà liúxuédu học Úc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大洋洲的一个国家,首都为堪培拉。

Ghi chú: Thường được gọi tắt là 澳洲 (Àozhōu).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/在/来自 + 澳大利亚

Chỉ phương hướng, địa điểm hoặc xuất xứ liên quan đến nước Úc. VD: 他来自澳大利亚。– Anh ấy đến từ nước Úc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

澳
大
利
亚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1