1Động từ
- chọc giận
- làm tức giận
Ví dụ
Tā de wúlǐ xíngwéi chèdǐ jīnù le zàichǎng de rén.
Hành vi vô lễ của anh ấy đã hoàn toàn chọc giận những người có mặt.
Qiānwàn búyào gùyì qù jīnù nà zhī èquǎn.
Tuyệt đối đừng cố ý chọc giận con chó dữ đó.
Duìfāng de tiǎoxìn yányǔ jīnù le tā.
Lời lẽ khiêu khích của đối phương đã làm anh ấy nổi giận.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
刺激使发怒。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A + 激怒 + B
A có hành động, lời nói khiến B trở nên vô cùng tức giận.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
