Chuyển đến nội dung
火腿

huǒtuǐ

Hán Việt: HỎA THỦY

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 只、根、块

1Danh từ

  1. giăm bông
  2. thịt hun khói

Ví dụ

  1. 早餐我吃了一片面包和一块火腿。

    Zǎocān wǒ chī le yí piàn miànbāo hé yí kuài huǒtuǐ.Bữa sáng tôi đã ăn một lát bánh mì và một miếng giăm bông.

  2. 金华火腿是中国非常著名的地方特产。

    Jīnhuá huǒtuǐ shì Zhōngguó fēicháng zhùmíng de dìfāng tèchǎn.Giăm bông Kim Hoa là đặc sản địa phương rất nổi tiếng của Trung Quốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 金华火腿 Jīnhuá huǒtuǐgiăm bông Kim Hoa
  • 火腿肠 huǒtuǐchángxúc xích hun khói
  • 火腿三明治 huǒtuǐ sānmíngzhìsandwich giăm bông
  • 一片火腿 yí piàn huǒtuǐmột lát giăm bông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用盐腌制并熏干的猪腿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

片/块 + 火腿

Dùng lượng từ 片 (lát mỏng) hoặc 块 (miếng) khi đếm số lượng thịt giăm bông cắt ra. VD: 请给我加两片火腿。– Cho tôi thêm hai lát giăm bông.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

火
腿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1