Chuyển đến nội dung
灰烬灰燼

huījìn

Hán Việt: HÔI TẪN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 堆、片

1Danh từ

  1. tro tàn
  2. tro bụi

Ví dụ

  1. 一场大火将整个村庄化为灰烬。

    Yì chǎng dàhuǒ jiāng zhěnggè cūnzhuāng huà wéi huījìn.Một trận đại hỏa hoạn đã biến cả ngôi làng thành tro tàn.

  2. 信件在火盆中渐渐烧成灰烬。

    Xìnjiàn zài huǒpén zhōng jiànjiàn shāo chéng huījìn.Bức thư dần dần cháy thành tro tàn trong chậu lửa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 化为灰烬 huà wéi huījìnbiến thành tro tàn
  • 烧成灰烬 shāo chéng huījìncháy thành tro tàn
  • 一堆灰烬 yì duī huījìnmột đống tro tàn
  • 灰烬之中 huījìn zhī zhōngtrong đống tro tàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物品燃烧后剩下的灰和烧焦的碎屑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

化为 / 化作 + 灰烬

Biến thành tro tàn (nghĩa đen hoặc bóng).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

灰
烬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1