Chuyển đến nội dung
确实確實

quèshí

Hán Việt: XÁC THỰC

Phó từTính từPhó từ, tính từ

HSK4

1Phó từ

  1. thực sự
  2. quả thực
  3. thật sự, quả thật
  4. thật sự, quả thực

Ví dụ

  1. 这部电影确实拍得很精彩。

    Zhè bù diànyǐng quèshí pāi de hěn jīngcǎi.Bộ phim này quả thực quay rất đặc sắc.

  2. 他确实不知道这件事。

    Tā quèshí bù zhīdào zhè jiàn shì.Anh ấy quả thực không biết việc này.

2Tính từ

  1. xác thực
  2. chính xác và đáng tin

Ví dụ

  1. 他说的话有确实的证据。

    Tā shuō de huà yǒu quèshí de zhèngjù.Lời anh ấy nói có chứng cứ xác thực.

  2. 这个消息是确实可靠的。

    Zhè ge xiāoxi shì quèshí kěkào de.Tin tức này chính xác và đáng tin cậy.

3Phó từ, tính từ

  1. quả thực, thật sự
  2. quả thực, thực sự

Ví dụ

  1. 经过一段时间的锻炼,他的身体确实比以前硬朗多了。

    Jīngguò yí duàn shíjiān de duànliàn, tā de shēntǐ quèshí bǐ yǐqián yìnglǎng duō le.Sau một thời gian rèn luyện, sức khỏe của bác ấy quả thực dẻo dai hơn trước rất nhiều.

  2. 这本书确实写得很生动。

    Zhè běn shū quèshí xiě de hěn shēngdòng.Cuốn sách này quả thực viết rất sinh động.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 确实不错 quèshí bùcuòthực sự không tệ
  • 确实存在 quèshí cúnzàithực sự tồn tại
  • 证据确实 zhèngjù quèshíbằng chứng xác thực
  • 情况确实 qíngkuàng quèshítình hình xác thực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

真实可靠;副词表示事情果真如此。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

确实 + tính từ / động từ

làm phó từ đứng trước vị ngữ nhằm khẳng định tính chân thực của tình huống. VD: 这道菜确实很好吃。– Món này quả thực rất ngon.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

确
实

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1