Chuyển đến nội dung
抑郁抑鬱

yìyù

Hán Việt: ỨC UẤT

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. u uất
  2. buồn rầu
  3. trầm cảm

Ví dụ

  1. 他最近心情抑郁,常常一个人发呆。

    Tā zuìjìn xīnqíng yìyù, chángcháng yí ge rén fādāi.Gần đây tâm trạng anh ấy rất u uất, thường ngồi ngẩn ngơ một mình.

  2. 长期的工作压力让她感到非常抑郁。

    Chángqī de gōngzuò yālì ràng tā gǎndào fēicháng yìyù.Áp lực công việc kéo dài khiến cô ấy cảm thấy vô cùng buồn rầu u uất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 心情抑郁 xīnqíng yìyùtâm trạng buồn rầu u uất
  • 抑郁情绪 yìyù qíngxùcảm xúc u uất/trầm uất
  • 摆脱抑郁 bǎituō yìyùthoát khỏi nỗi u sầu
  • 抑郁苦闷 yìyù kǔmènu uất buồn phiền

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

心情忧郁,不痛快。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感到 / 处于 + 抑郁 + (中/状态)

Biểu thị trạng thái tinh thần u uất, ủ rũ hoặc chán nản.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抑
郁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “抑郁” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1