1Cụm từ
- không sao
- không có gì
- không sao, không có gì
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不要紧,不用客气(用于客套话)。
Ghi chú: Câu đáp lại lời xin lỗi.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对不起 + 没关系
được dùng phổ biến nhất để đáp lại lời xin lỗi của người khác. VD: 没关系,别客气。– Không sao đâu, đừng khách sáo.
Động từ + 得 / 不 + Bổ ngữ kết quả / xu hướng
Bổ ngữ khả năng. Chèn '得' hoặc '不' vào giữa động từ và bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ xu hướng để biểu thị trong điều kiện nhất định có thể hoặc không thể đạt được kết quả, phương hướng đó. Khẳng định: 'V + 得 + Bổ ngữ'; Phủ định: 'V + 不 + Bổ ngữ'; Nghi vấn: 'V + 得 + Bổ ngữ + V + 不 + Bổ ngữ?' hoặc 'V + 得 + Bổ ngữ + 吗?'.
打不好没关系,大家一起玩儿才高兴呢。 – Đánh không hay cũng không sao, mọi người cùng chơi mới vui chứ.
这本书你看得懂看不懂? – Quyển sách này bạn đọc có hiểu không?
Bài học: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
