Chuyển đến nội dung
没关系沒關係

méi guānxi

Hán Việt: MỘT QUAN HỆ

HSK1

1Cụm từ

  1. không sao
  2. không có gì
  3. không sao, không có gì

Ví dụ

  1. 对不起。——没关系。

    Xin lỗi. — Không sao.

  2. A: 对不起! B: 没关系!

    A: Duìbuqǐ! B: Méi guānxi!

    A: Xin lỗi! B: Không sao đâu!

  3. 这点小事没关系。

    Zhè diǎn xiǎoshì méi guānxi.

    Chuyện nhỏ này không sao cả.

  4. 没关系!

    Méi guānxi!

    Không sao đâu!

  5. 没关系,请进!

    Méi guānxi, qǐng jìn!

    Không sao đâu, mời vào!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 真的没关系 zhēn de méi guānxithực sự không sao đâu
  • 完全没关系 wánquán méi guānxihoàn toàn không sao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不要紧,不用客气(用于客套话)。

Ghi chú: Câu đáp lại lời xin lỗi.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对不起 + 没关系

được dùng phổ biến nhất để đáp lại lời xin lỗi của người khác. VD: 没关系,别客气。– Không sao đâu, đừng khách sáo.

Động từ + 得 / 不 + Bổ ngữ kết quả / xu hướng

Bổ ngữ khả năng. Chèn '得' hoặc '不' vào giữa động từ và bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ xu hướng để biểu thị trong điều kiện nhất định có thể hoặc không thể đạt được kết quả, phương hướng đó. Khẳng định: 'V + 得 + Bổ ngữ'; Phủ định: 'V + 不 + Bổ ngữ'; Nghi vấn: 'V + 得 + Bổ ngữ + V + 不 + Bổ ngữ?' hoặc 'V + 得 + Bổ ngữ + 吗?'.

打不好没关系,大家一起玩儿才高兴呢。 – Đánh không hay cũng không sao, mọi người cùng chơi mới vui chứ.

这本书你看得懂看不懂? – Quyển sách này bạn đọc có hiểu không?

Bài học: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

没
关
系

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1