Chuyển đến nội dung
大熊猫大熊貓

dàxióngmāo

Hán Việt: ĐẠI HÙNG MIÊU

HSK3Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. gấu trúc lớn
  2. gấu trúc

Ví dụ

  1. 大熊猫是中国的国宝。

    Dàxióngmāo shì Zhōngguó de guóbǎo.

    Gấu trúc là quốc bảo của Trung Quốc.

  2. 动物园里有一只可爱的大熊猫。

    Dòngwùyuán lǐ yǒu yì zhī kě'ài de dàxióngmāo.

    Trong sở thú có một chú gấu trúc rất đáng yêu.

  3. 大熊猫最喜欢吃的食物是竹子。

    Dàxióngmāo zuì xǐhuan chī de shíwù shì zhúzi.

    Thức ăn mà gấu trúc thích ăn nhất là tre trúc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 可爱的大熊猫 kě'ài de dàxióngmāogấu trúc đáng yêu
  • 保护大熊猫 bǎohù dàxióngmāobảo vệ gấu trúc
  • 一只大熊猫 yì zhī dàxióngmāomột con gấu trúc
  • 野生大熊猫 yěshēng dàxióngmāogấu trúc hoang dã

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哺乳动物,体型像熊,头和身体白色,眼圈和四肢黑色。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ 只 + 大熊猫

Lượng từ dùng cho gấu trúc thường là 只. VD: 两只大熊猫 – Hai con gấu trúc.

关于 + Danh từ / Cụm danh từ

Giới từ "关于" đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để dẫn nhập đối tượng, phạm vi hoặc chủ đề được nói tới ("về...", "liên quan đến..."). Thường đứng ở đầu câu làm trạng ngữ, hoặc kết hợp với "的" đứng trước danh từ làm định ngữ.

关于大熊猫,我还有很多问题。 – Về gấu trúc, tôi còn nhiều câu hỏi lắm.

这是一本关于中国动物的书。 – Đây là một cuốn sách về động vật Trung Quốc.

Bài học: HSK3 · 去动物园看大熊猫 – Đi vườn bách thú xem gấu trúc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
熊
猫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1