Chuyển đến nội dung
燃油

rányóu

Hán Việt: NHIÊN DU

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 升、桶

1Danh từ

  1. dầu nhiên liệu
  2. dầu đốt

Ví dụ

  1. 这辆车的燃油消耗非常低。

    Zhè liàng chē de rányóu xiāohào fēicháng dī.Mức tiêu hao nhiên liệu của chiếc xe này rất thấp.

  2. 国际燃油价格最近持续上涨。

    Guójì rányóu jiàgé zuìjìn chíxù shàngzhǎng.Giá dầu nhiên liệu quốc tế gần đây liên tục tăng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 燃油附加费 rányóu fùjiāfèiphụ phí nhiên liệu
  • 燃油车 rányóuchēxe chạy xăng/dầu
  • 燃油消耗 rányóu xiāohàotiêu hao nhiên liệu
  • 节省燃油 jiéshěng rányóutiết kiệm nhiên liệu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

燃烧用的液体燃料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

燃油 + danh từ liên quan chi phí/phương tiện

Làm định ngữ kết hợp với các danh từ như 车, 税, 费. VD: 燃油消耗量 – lượng tiêu hao nhiên liệu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

燃
油

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1