1Động từ
- leo núi
Ví dụ
Yàoshi míngtiān bú xiàxuě, wǒmen jiù qù páshān.
Nếu ngày mai không có tuyết rơi thì chúng ta sẽ đi leo núi.
Páshān shì yí xiàng fēicháng hǎo de yǒuyǎng yùndòng.
Leo núi là một môn thể thao vận động hiếu khí rất tốt.
Tāmen shàng zhōumò qù pá le yí cì shān.
Cuối tuần trước họ đã đi leo núi một lần.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
攀登山岭。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
爬 + số lượng + 山
Từ ly hợp, số lượng từ chèn vào giữa 爬 và 山. VD: 我们爬了三个小时的山。– Chúng tôi đã leo núi suốt ba tiếng đồng hồ.
Tính từ + 得很
Bổ ngữ trình độ “得很” (de hěn) đứng sau tính từ, dùng để biểu thị mức độ rất cao (tương đương với “非常”, “很”). Cấu trúc này thường được dùng trong khẩu ngữ hằng ngày.
今天天气好得很,我们去爬山吧。 – Hôm nay trời đẹp lắm, chúng mình đi leo núi đi.
山上冷得很,你要穿大衣。 – Trên núi lạnh lắm, bạn phải mặc áo khoác.
Bài học: HSK3 · 爬山拍照 – Leo núi chụp ảnh
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “爬山” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
