Chuyển đến nội dung
狩猎狩獵

shòuliè

Hán Việt: THÚ LIỆP

Động từ

1Động từ

  1. săn bắn
  2. đi săn

Ví dụ

  1. 古代皇帝常在秋天举行狩猎活动。

    Gǔdài huángdì cháng zài qiūtiān jǔxíng shòuliè huódòng.Các vị hoàng đế thời xưa thường tổ chức hoạt động săn bắn vào mùa thu.

  2. 这个国家已经立法禁止非法狩猎。

    Zhège guójiā yǐjīng lìfǎ jǐnzhǐ fēifǎ shòuliè.Quốc gia này đã lập pháp cấm săn bắn trái phép.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 非法狩猎 fēifǎ shòulièsăn bắn trái phép
  • 狩猎活动 shòuliè huódònghoạt động săn bắn
  • 狩猎季节 shòuliè jìjiémùa săn bắn
  • 进行狩猎 jìnxíng shòuliètiến hành săn bắn
  • 禁止狩猎 jǐnzhǐ shòuliècấm săn bắn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

捕杀禽兽;打猎。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/在 + địa điểm + 狩猎

Đến/ở một nơi nào đó để săn bắn. VD: 他去森林狩猎。– Anh ấy vào rừng đi săn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

狩
猎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1