Chuyển đến nội dung
非洲

Fēizhōu

Hán Việt: PHI CHÂU

Danh từ riêng

HSK5

1Danh từ riêng

  1. châu Phi

Ví dụ

  1. 很多野生动物生活在非洲大草原上。

    Hěnduō yěshēng dòngwù shēnghuó zài Fēizhōu dà cǎoyuán shang.Rất nhiều động vật hoang dã sinh sống trên thảo nguyên châu Phi.

  2. 他打算明年去非洲旅游。

    Tā dǎsuan míngnián qù Fēizhōu lǚyóu.Anh ấy dự định năm sau đi du lịch châu Phi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 非洲国家 Fēizhōu guójiācác quốc gia châu Phi
  • 非洲大陆 Fēizhōu dàlùlục địa châu Phi
  • 南非 NánfēiNam Phi
  • 非洲文化 Fēizhōu wénhuàvăn hóa châu Phi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

世界七大洲之一,全称阿非利加洲。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/到 + 非洲 + động từ

đến châu Phi làm gì.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

非
洲

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “非洲” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1