Chuyển đến nội dung
猎物獵物

lièwù

Hán Việt: LIỆT VẬT

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. con mồi
  2. thú săn được

Ví dụ

  1. 狮子静静地潜伏着,等待猎物靠近。

    Shīzi jìngjìng de qiánfúzhe, děngdài lièwù kàojìn.Sư tử lặng lẽ ẩn nấp, đợi con mồi tiến lại gần.

  2. 猎人带着丰富的猎物满载而归。

    Lièrén dài zhe fēngfù de lièwù mǎnzài-érguī.Người thợ săn mang theo nhiều thú săn được trở về đầy ắp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 寻找猎物 xúnzhǎo lièwùtìm kiếm con mồi
  • 捕获猎物 bǔhuò lièwùbắt được con mồi
  • 锁定猎物 suǒdìng lièwùkhóa chặt/xác định mục tiêu con mồi
  • 成为猎物 chéngwéi lièwùtrở thành con mồi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

猎取到的鸟兽;比喻被侵害或捕捉的对象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……当作猎物 / 成为……的猎物

Coi ai/cái gì là con mồi / Trở thành con mồi của ai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

猎
物

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1