Chuyển đến nội dung
猕猴桃獼猴桃

míhóutáo

Hán Việt: MÍ HẦU ĐÀO

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个、斤、箱

1Danh từ

  1. quả kiwi
  2. trái kiwi

Ví dụ

  1. 猕猴桃富含维生素C。

    Míhóutáo fùhán wéishēngsù C.Quả kiwi rất giàu vitamin C.

  2. 我买了两斤新鲜的猕猴桃。

    Wǒ mǎi le liǎng jīn xīnxiān de míhóutáo.Tôi đã mua hai cân quả kiwi tươi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吃猕猴桃 chī míhóutáoăn kiwi
  • 新鲜猕猴桃 xīnxiān míhóutáokiwi tươi
  • 红心猕猴桃 hóngxīn míhóutáokiwi ruột đỏ
  • 绿心猕猴桃 lǜxīn míhóutáokiwi ruột xanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

也叫奇异果,落叶藤本植物的果实,果肉多汁,酸甜可口。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

富含……的 + 猕猴桃

dùng miêu tả đặc tính dinh dưỡng của kiwi. VD: 富含营养的猕猴桃。– Trái kiwi giàu dinh dưỡng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

猕
猴
桃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1