Chuyển đến nội dung
桃

táo

Hán Việt: ĐÀO

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. quả đào
  2. cây đào

Ví dụ

  1. 树上结满了又大又红的桃。

    Shù shàng jiē mǎn le yòu dà yòu hóng de táo.

    Trên cây trĩu những quả đào vừa to vừa đỏ.

  2. 桃子一斤多少钱?

    Táozi yì jīn duōshao qián?

    Đào bao nhiêu tiền một cân?

  3. 春天到了,院子里的桃树开花了。

    Chūntiān dào le, yuànzi lǐ de táoshù kāihuā le.

    Mùa xuân đến rồi, cây đào trong sân đã nở hoa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 摘桃 zhāi táohái đào
  • 桃树 táoshùcây đào
  • 桃花 táohuāhoa đào
  • 水蜜桃 shuǐmìtáođào mật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

桃树所结的果实,肉多汁甜;也指桃树。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

结 + 桃(子)

ra quả đào, kết trái đào. VD: 这棵树今年结了不少桃。– Cây này năm nay ra khá nhiều đào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

桃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “桃” 11

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1