Chuyển đến nội dung
玩偶

wánǒu

Hán Việt: NGOẠN NGẪU

Danh từ

Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. búp bê
  2. thú nhồi bông
  3. đồ chơi hình người/thú
  4. con rối (nghĩa bóng, người bị kẻ khác thao túng)

Ví dụ

  1. 小女孩手里抱着心爱的玩偶。

    Xiǎonǚhái shǒulǐ bàozhe xīn'ài de wán'ǒu.Cô bé ôm trong tay con thú nhồi bông yêu thích.

  2. 床头放着几个可爱的毛绒玩偶。

    Chuángtóu fàngzhe jǐ ge kě'ài de máoróng wán'ǒu.Đầu giường đặt mấy con thú bông dễ thương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 毛绒玩偶 máoróng wán'ǒuthú nhồi bông
  • 可爱的玩偶 kě'ài de wán'ǒubúp bê dễ thương
  • 提线玩偶 tíxiàn wán'ǒucon rối dây kéo
  • 手中的玩偶 shǒuzhōng de wán'ǒucon rối trong tay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供玩耍的人形或动物形玩具;比喻受人操纵摆布的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

成为……的玩偶

trở thành con rối của ai/cái gì. VD: 不要成为金钱的玩偶。– Đừng trở thành con rối của đồng tiền.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

玩
偶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “玩偶” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1