Chuyển đến nội dung
电视電視

diànshì

Hán Việt: ĐIỆN THỊ

Danh từ

HSK1Lượng từ: 台

1Danh từ

  1. ti vi
  2. truyền hình
  3. vô tuyến, tivi
  4. vô tuyến, ti vi
  5. ti vi, truyền hình
  6. ti vi, tivi
  7. tivi, truyền hình

Ví dụ

  1. 爷爷在看电视。

    Ông đang xem ti vi.

  2. 他喜欢晚上看电视。

    Tā xǐhuan wǎnshang kàn diànshì.Anh ấy thích xem ti vi vào buổi tối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 看电视 kàn diànshìxem ti vi
  • 电视台 diànshìtáiđài truyền hình
  • 电视节目 diànshì jiémùchương trình truyền hình
  • 关电视 guān diànshìtắt ti vi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

利用无线电波或电缆传送声音和活动图像的系统或接收设备。

Ghi chú: Danh từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

看 + 电视

cụm động tân cố định chỉ hành vi xem truyền hình. VD: 不要看太多电视。– Đừng xem ti vi quá nhiều.

(在 / 正在) + Động từ + (呢)

Biểu thị hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn. Có 3 dạng thường gặp: (1) 在 / 正在 + Động từ; (2) 在 / 正在 + Động từ + 呢; (3) Động từ + 呢. Khi phủ định dùng "没(有)" hoặc "没在", không dùng "不".

我正在看电视呢,你找我吗? – Tớ đang xem ti vi đấy, cậu tìm tớ à?

他没在看电视,他在看书。 – Anh ấy không xem ti vi, anh ấy đang đọc sách.

Bài học: HSK1 · 你在做什么呢? – Bạn đang làm gì thế?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

电
视

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “电视” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1