1Danh từ
- bạn trai
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
恋人中的男性一方。
Ghi chú: Danh từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 是 B 的男朋友
Dùng để giới thiệu quan hệ người yêu. VD: 李明是小红的男朋友。– Lý Minh là bạn trai của Tiểu Hồng.
S (số nhiều) + 都 + V/Adj
(Học ở bài 7.) 都 (đều) là phó từ, đứng sau chủ ngữ số nhiều và trước động từ / tính từ, chỉ “tất cả những người, vật vừa nói”: 你们都有。它们都非常新。 Phủ định: 都没 / 都不 = tất cả đều không (我们都没有), còn 不都 = không phải tất cả. Lỗi hay gặp: đặt 都 trước chủ ngữ – 都我们有 ✗ → 我们都有。
店里卖米饭、菜、面包和水果,东西都很便宜。 – Trong tiệm bán cơm, thức ăn, bánh mì và trái cây, đồ nào cũng rất rẻ.
店门口这边的椅子上坐着一个女学生和她的男朋友,他们都穿着白色的衣服。 – Bên này cửa tiệm, trên chiếc ghế có một nữ sinh và bạn trai của cô ấy ngồi, cả hai đều mặc quần áo màu trắng.
Bài học: HSK1 · 总复习(一) – Ôn tập tổng hợp 1
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
