Chuyển đến nội dung
男朋友

nánpéngyou

Hán Việt: NAM BẰNG HỮU

Danh từ

HSK1Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. bạn trai

Ví dụ

  1. 她的男朋友是医生。

    Bạn trai của cô ấy là bác sĩ.

  2. 他是我的男朋友。

    Tā shì wǒ de nánpéngyou.Anh ấy là bạn trai của tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 交男朋友 jiāo nánpéngyoukết bạn trai, có bạn trai
  • 前男友 / 前男朋友 qián nányǒubạn trai cũ
  • 找男朋友 zhǎo nánpéngyoutìm bạn trai
  • 好男朋友 hǎo nánpéngyoubạn trai tốt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

恋人中的男性一方。

Ghi chú: Danh từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 是 B 的男朋友

Dùng để giới thiệu quan hệ người yêu. VD: 李明是小红的男朋友。– Lý Minh là bạn trai của Tiểu Hồng.

S (số nhiều) + 都 + V/Adj

(Học ở bài 7.) 都 (đều) là phó từ, đứng sau chủ ngữ số nhiều và trước động từ / tính từ, chỉ “tất cả những người, vật vừa nói”: 你们都有。它们都非常新。 Phủ định: 都没 / 都不 = tất cả đều không (我们都没有), còn 不都 = không phải tất cả. Lỗi hay gặp: đặt 都 trước chủ ngữ – 都我们有 ✗ → 我们都有。

店里卖米饭、菜、面包和水果,东西都很便宜。 – Trong tiệm bán cơm, thức ăn, bánh mì và trái cây, đồ nào cũng rất rẻ.

店门口这边的椅子上坐着一个女学生和她的男朋友,他们都穿着白色的衣服。 – Bên này cửa tiệm, trên chiếc ghế có một nữ sinh và bạn trai của cô ấy ngồi, cả hai đều mặc quần áo màu trắng.

Bài học: HSK1 · 总复习(一) – Ôn tập tổng hợp 1

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

男
朋
友

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1