Chuyển đến nội dung
畏惧畏懼

wèijù

Hán Việt: ÚY CỤ

HSK7–9

1Động từ

  1. sợ hãi
  2. e ngại
  3. lo sợ

Ví dụ

  1. 面对困难,我们绝不能畏惧。

    Miànduì kùnnan, wǒmen jué bùnéng wèijù.

    Đối mặt với khó khăn, chúng ta tuyệt đối không được sợ hãi.

  2. 真正的勇士从不畏惧艰险。

    Zhēnzhèng de yǒngshì cóng bù wèijù jiānxiǎn.

    Người dũng sĩ thực thụ không bao giờ sợ hãi gian khổ hiểm nguy.

  3. 他对未知的挑战毫无畏惧。

    Tā duì wèizhī de tiǎozhàn háo wú wèijù.

    Anh ấy không hề sợ hãi trước những thử thách chưa biết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 毫不畏惧 háo bù wèijùkhông hề sợ hãi
  • 畏惧艰难 wèijù jiānnánngại gian khổ
  • 毫无畏惧 háo wú wèijùkhông chút e dè
  • 畏惧心理 wèijù xīnlǐtâm lý sợ hãi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

害怕;恐惧。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从不 / 毫不 + 畏惧 + tân ngữ

Biểu thị sự can đảm, không e sợ trước khó khăn, nguy hiểm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

畏
惧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1