Chuyển đến nội dung
皮包

píbāo

HSK4Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. túi da
  2. cặp da
  3. ví da

Ví dụ

  1. 妈妈送给我一个新买的皮包。

    Māma sòng gěi wǒ yí gè xīn mǎi de píbāo.

    Mẹ tặng cho tôi một chiếc túi da mới mua.

  2. 他把钥匙放进了皮包里。

    Tā bǎ yàoshi fàngjìn le píbāo li.

    Anh ấy cất chìa khóa vào trong cặp da.

  3. 这个皮包是用真皮做的,质量很好。

    Zhè ge píbāo shì yòng zhēnpí zuò de, zhìliàng hěn hǎo.

    Chiếc túi da này làm bằng da thật, chất lượng rất tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 真皮包 zhēnpíbāotúi da thật
  • 公文皮包 gōngwén píbāocặp da đựng tài liệu
  • 背着皮包 bēizhe píbāođeo túi da
  • 皮包公司 píbāogōngsīcông ty ma, công ty trên giấy tờ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用皮革或人造革制成的包。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

挎着/提着 + 皮包

Khoác/xách túi da. VD: 她手里提着一个名牌皮包。– Tay cô ấy xách một chiếc túi da hàng hiệu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

皮
包

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1