Chuyển đến nội dung
皮带皮帶

pídài

Danh từ

HSK4Lượng từ: 根、条

1Danh từ

  1. thắt lưng da
  2. dây nịt
  3. dây curoa

Ví dụ

  1. 他系了一条黑色的皮带。

    Tā jì le yì tiáo hēisè de pídài.Anh ấy thắt một chiếc dây nịt màu đen.

  2. 这条皮带质量很好,用了很多年。

    Zhè tiáo pídài zhìliàng hěn hǎo, yòng le hěn duō nián.Chiếc thắt lưng da này chất lượng rất tốt, dùng nhiều năm rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 系皮带 jì pídàithắt dây lưng
  • 解皮带 jiě pídàitháo dây lưng
  • 一条皮带 yì tiáo pídàimột chiếc thắt lưng
  • 真皮皮带 zhēnpí pídàithắt lưng da thật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用皮革做成的腰带,也指机器上用来传动的带子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

系/解 + 皮带

Động từ thường đi kèm mang nghĩa thắt hoặc cởi/tháo thắt lưng. VD: 他把皮带系紧了。– Anh ấy thắt chặt dây lưng lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

皮
带

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “皮带” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1