Chuyển đến nội dung
监护監護

jiānhù

Hán Việt: GIAM HỘ

Động từDanh từ

HSK7–9

1Động từ

  1. giám hộ
  2. trông nom và chăm sóc

Ví dụ

  1. 未成年人应当在监护人的照料下成长。

    Wèichéngniánrén yīngdāng zài jiānhùrén de zhàoliào xià chéngzhǎng.Trẻ vị thành niên nên được lớn lên dưới sự chăm nom của người giám hộ.

  2. 父母有责任依法监护未成年的子女。

    Fùmǔ yǒu zérèn yīfǎ jiānhù wèichéngnián de zǐnǚ.Cha mẹ có trách nhiệm giám hộ con chưa thành niên theo pháp luật.

2Danh từ

  1. sự giám hộ
  2. theo dõi sát sao y tế

Ví dụ

  1. 病人目前还在重症监护室。

    Bìngrén mùqián hái zài zhòngzhèng jiānhùshì.Bệnh nhân hiện vẫn đang ở phòng chăm sóc đặc biệt (ICU).

  2. 法院最终确定了孩子的监护权归属。

    Fǎyuàn zuìzhōng quèdìng le háizi de jiānhùquán guīshǔ.Tòa án cuối cùng đã xác định quyền giám hộ đứa trẻ thuộc về ai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 监护人 jiānhùrénngười giám hộ
  • 监护权 jiānhùquánquyền giám hộ
  • 重症监护 zhòngzhèng jiānhùchăm sóc đặc biệt (hồi sức tích cực)
  • 履行监护职责 lǚxíng jiānhù zhízéthực hiện trách nhiệm giám hộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对无行为能力或限制行为能力的人的人身和财产进行监督和保护。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + đối tượng + 进行监护

Tiến hành giám hộ hoặc theo dõi sát sao đối tượng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

监
护

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1