Chuyển đến nội dung
着想著想

zhuóxiǎng

Hán Việt: TRƯỚC TƯỞNG

HSK7–9

1Động từ

  1. nghĩ cho
  2. xem xét cho
  3. đứng trên lập trường của ai đó mà suy nghĩ
  4. nghĩ cho, lo nghĩ cho
  5. lo nghĩ cho, tính đến

Ví dụ

  1. 你应该多为别人着想。

    Nǐ yīnggāi duō wèi biérén zhuóxiǎng.

    Bạn nên suy nghĩ nhiều hơn cho người khác.

  2. 做决策时要为长远利益着想。

    Zuò juécè shí yào wèi chángyuǎn lìyì zhuóxiǎng.

    Khi đưa ra quyết định cần phải nghĩ cho lợi ích lâu dài.

  3. 父母总是处处替孩子着想。

    Fùmǔ zǒngshì chùchù tì háizi zhuóxiǎng.

    Cha mẹ luôn luôn lo nghĩ, chu toàn cho con cái ở mọi phương diện.

  4. 做决定时,不能只顾眼前利益,要为长远发展着想。

    Zuò juédìng shí, bù néng zhǐ gù yǎnjián lìyì, yào wèi chángyuǎn fāzhǎn zhuóxiǎng.

    Khi đưa ra quyết định, không thể chỉ nhìn vào lợi ích trước mắt mà phải lo nghĩ cho sự phát triển lâu dài.

  5. 父母所做的一切决定,归根结底都是为子女的前途着想。

    Fùmǔ suǒ zuò de yíqiè juédìng, guī gēn jié dǐ dōu shì wèi zǐnǚ de qiántú zhuóxiǎng.

    Mọi quyết định của cha mẹ suy cho cùng cũng đều là lo nghĩ cho tương lai của con cái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 为他人着想 wèi tārén zhuóxiǎngnghĩ cho người khác
  • 替别人着想 tì biérén zhuóxiǎngnghĩ thay cho người khác
  • 为大局着想 wèi dàjú zhuóxiǎngnghĩ cho đại cục
  • 从长远着想 cóng chángyuǎn zhuóxiǎngtính chuyện lâu dài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为了某人或某种事情的利益动脑筋、想办法。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为/替 + sb/sth + 着想

Suy nghĩ, lo liệu hoặc đứng trên góc độ của ai/cái gì. VD: 为孩子的健康着想。– Nghĩ cho sức khỏe của con cái.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

着
想

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1